Vật tư thay thế phần C&I

Vietnam English English English
Danh mục sản phẩm
Hãng đại diện
Vật tư thay thế phần C&I

Vật tư thay thế phần C&I

  • 0
  • 358
Liên hệ
Gọi để có giá tốt
Hotline công ty: 028 3741 5252

 

 

 

 

  • Thông tin sản phẩm
  • Catalogue
  • Bình luận
Stt Tên vật tư Mã Vật tư Hãng sản xuất
1 Card độ rung tuần hoàn MPC4 3200-582-500-011 Meggitt
2 CMC 16 Condition Monitoring Card 200-582-500-011 Meggitt
3 CMC 16 Condition Monitoring Card 200-530-SSS-HHh  Meggitt
4 Comm gateway module 3500/92power 5 W; led OK, TX/RX; protocol MODBUS AEG PI- MBUS-300; temp 0 - 65 deg C; modbus RS232/242; RS485; dimension main board 241 x 24.4 x 242 mm;   Bently Nevada
5

Relay module 3500/33

các led hiển thị OK, TX/RX; 16 kênh alarm; type :2 SPDT và 1 DPDT; contact rating : power DC 120 W, AC 600 VA; min current 10mA, max current 5A; max voltage 30VDC/230VAC; life 100000 lần ; 

  Bently Nevada
6

Bộ kết nối profibus encoder vị trí di chuyển dọc, mâm xoay Connector Profibus
P/N: 2029225, IP 67

 AD-ATM60-KA3PR Sick
7

Khớp nối cảm biến di chuyển dọc
Referencia: ACPO0010;
Ø Interior: 06/10 mm

Art. Nº: SKPS.2224 ABP
8 Van điều khiển bypass gió nóng máy nghiền IQTM500
Serial no: CX93970309
Wirring: 7010-100-04
Actuator Type: IQTM500
Speed range: 120
Torque max: 500
Actuator supply: 400-3-50
  Rotork
9

Thiết bị đo mực bình ngưng                                   

Sensor type Single Cable Ø 4mm
Probe material 316L/1.4404/40 barg
Material proc.connection 316L/1.4404
Sealing FKM/FPM -40°C..+200°C
Power supply Two-wire / 24VDC
Protection IP66/IP67 - NEMA 4X - 6P
Output 1 x 4 ... 20mA (HART)
Housing option Without
APPLICATION DATA
Probe Length 1177 mm
Height of tank 777 mm
Current output1 adjust 4 ... 20 mA
BM26 C-C lenght 777

  Krohne
9 Bo mạch van xả drain debrisfilter Art no: Z013.718D/01 Auma
10

Màn hình hiển thị tại chỗ bộ đo chênh áp thùng nghiền 

Input power: 24VDC
Được cài đặt sẵn phần mềm giao diện của chênh áp thùng nghiền. Giao diện bằng tiếng anh hoặc song ngữ

MT8071iE Weintek
11

Bộ chuyển đổi (Zirconia converter)
Supply: 100-240 VAC~ 50/60Hz, Max.300W

ZR402G Suffix: T-E-E-A  Yokogawa
12

Bộ định vị van
Housing: Flameproof Ex d IIC T6; 
Conection & Acting: Double Acting, ¼ NPT (Gauge: 1/8 NPT);
Electric Connection: G ½ (Not avaiblable for NEPSI); 
Option: Feedback Signal+Hart; 
Ambient Temp: Non-explosion proof: -20 to 80°C, 
Flameproof -20 to 60°C; 
Actuator: Rotary Motion; 
Output Press Gause*: 1.0 Mpa;
Input signal: 4 – 20 mA; 
Supply Air pressure: 0.14 – 0.7 Mpa; 
Accessories:  Pressure Gauge + Regulator (Mã: FR20-NN0-M, Ren NP1 1/4).

MP16424-SR/M0;  SSS
13

Cảm biến đo lưu lượng
Tần số hoạt động: 1 MHz 
Cấp bảo vệ: IP68 
Nhiệt độ làm việc: -20°C ÷ 50°C 
Áp suất: 4 bar
Chiều dài cáp: 10m 
Đường kính cáp: 8.4mm ± 2.5mm 
Dãy đo: -6 m/s đến +6 m/s

160A0014S  Pulsar
14

Cảm biến phát hiện ngọn lửa vòi than
"Classic"Digital Profile Detector (IR), Tangential Fired
Caution: Use supply wires suitable for 93 oC minimum (200 oF)

7819505  Forney
15

Cơ cấu truyền động điện

- Thông số khối điều khiển:  
AC01.2 Comm: 13253277; 
Nr/S: 2113Ma87218; 
TPA: 00R1BB 0A1-000; 
TPC: A-0A1-1C1-A000; 
3   400V   p:A2; 
-25/ +70°C   ip68;
Contr  : 24V  DC24v 
- Thông số động cơ: 
Model: AD00090-2-3.00; 
Art Nr: Z100.216; 
Nr: 2213MM19874; 
Y 3 ~ 400V   50Hz    P: 3.0kW  9.0A cosՓ : 0,6 S2-15min; 
IP 68   2800 1/min 
- Thông số hộp giảm tốc:
 Model: SA 14.6-F14 n: 90 1/min  ; IP 68  
T close: 200-500Nm 
T open: 200-500Nm 
Temp: -40°C/ + 80°C

  Auma
16 Bộ điện cực tham chiếu Reference electrode (cable detached) của Thiết bị phân tích Sodium Model 8037:
Mã cáp (Part no): 1431 875;
Part no: 1436 836; ABB
17 Bộ điện cực Sodium ABB Low level sodium electrode (cable detached) của Thiết bị phân tích Sodium Model 8037:
Mã cáp (Part no):  1401 500;
Part no: 1048 836; ABB
18

Công tắc áp suất 
Range: 400 to 1500 Psi  27,6 to 103,4 bar; 
OVR Range: 3000psi/ 206,8 bar; 
Proof: 4500psi/ 310,3 bar; 
WET.MTL: 316L st/st. Kapron. Buna N; 
E/R: 5A  250VAC DPDT;

12SHDN4F; UE
19 Thermal couple
Sensor K;  
Range: 0 - 800°C; 
L= 500mm; Փ 5mm;
 WRNK2-331T;   SAIC
20

Bộ chuyển đổi áp suất
Max W.P: 1.03 MPa; 
Supply: 10.5~42.4 VDC; 
Output: 4-20 mA; 
Serial No.: 6928896; 
Cal.: 0~1034.215 kPa;

 3051TG2A2B21AB4M5TK;  Rosemount
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline